tô điểm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho đẹp hơn bằng cách thêm vào những chi tiết, màu sắc trang trí: Hành động trang hoàng, điểm xuyết để tăng thêm vẻ đẹp, sự hấp dẫn cho một người, vật hoặc không gian nào đó.
- (Nghĩa bóng) Làm cho câu văn, lời nói hay một sự việc trở nên hay hơn, sinh động hơn: Dùng hình ảnh, từ ngữ đẹp để miêu tả, trình bày.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Những dây đèn nhấp nháy tô điểm cho con phố về đêm.
- Cô ấy tô điểm cho khu vườn bằng những chậu hoa nhỏ xinh.
- Tác giả khéo léo tô điểm cho câu chuyện bằng những chi tiết lãng mạn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tô son điểm phấn": (thành ngữ) trang điểm, làm đẹp cho bản thân, thường dùng cho phụ nữ. Nghĩa bóng chỉ việc tô vẽ, làm cho bề ngoài của một sự việc trông tốt đẹp hơn thực tế.
- Cô ấy dành nhiều thời gian tô son điểm phấn trước khi ra ngoài.
- Bài báo đó chỉ là tô son điểm phấn cho những thành tích không có thật.
Biến thể và từ gần giống
- Tô vẽ (động từ): Vẽ thêm, thêm thắt những chi tiết không có thật, thường mang nghĩa tiêu cực (bịa đặt, phóng đại).
- Anh ta thích tô vẽ câu chuyện cho thêm phần ly kỳ.
- Trang điểm (động từ): Làm đẹp cho khuôn mặt bằng mỹ phẩm. Nghĩa hẹp và cụ thể hơn "tô điểm".
- Diễn viên đang được chuyên gia trang điểm.
- Điểm xuyết (động từ): Thêm vào một vài nét, chi tiết nhỏ để làm nổi bật hoặc đẹp hơn.
- Bức tranh được điểm xuyết vài bông hoa ở góc.
Từ đồng nghĩa
- Trang hoàng: Trang trí, làm cho đẹp mắt (thường cho không gian lớn).
- Trang trí: Làm đẹp bằng cách bố trí, sắp xếp các đồ vật, họa tiết.
- Làm đẹp: Hành động khiến cho trở nên đẹp hơn (nghĩa rộng).
Từ trái nghĩa
- Làm xấu: Khiến cho trở nên kém đẹp.
- Phá hỏng: Làm hư hại, mất đi vẻ đẹp vốn có.
Thành ngữ liên quan
- "Tô son trát phấn": Cùng nghĩa với "tô son điểm phấn", nhấn mạnh việc trang điểm, tô vẽ bề ngoài.
- Sự thật trần trụi, không cần tô son trát phấn.
- đgt. Điểm thêm màu sắc, làm cho đẹp hơn: Mùa xuân về, hoa đào, hoa mai tô điểm cho cảnh sắc của đất nước.